Contents
- 1 Chi Tiết Các Loại Phí Trong Vận Chuyển Hàng Không – Air Freight Gồm Những Gì?
- 2 Tổng quan về chi phí vận tải hàng không
- 3 1. Freight – Cước vận chuyển hàng không
- 4 2. Fuel Surcharge – Phụ phí nhiên liệu
- 5 3. Handling Fee – Phí xử lý hàng hóa
- 6 4. Customs – Phí hải quan
- 7 5. Một số phụ phí khác cần lưu ý
- 8 Vì sao báo giá air freight thường cao?
- 9 Cách tối ưu chi phí vận chuyển hàng không
- 10 Kết luận
Chi Tiết Các Loại Phí Trong Vận Chuyển Hàng Không – Air Freight Gồm Những Gì?
Trong lĩnh vực logistics quốc tế, đặc biệt là vận tải hàng không (air freight), rất nhiều khách hàng thắc mắc: “Vì sao chi phí vận chuyển lại cao?” hoặc “Báo giá đã bao gồm những gì?”
Thực tế, giá cước hàng không không chỉ là tiền vận chuyển mà bao gồm nhiều loại phí khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại chi phí trong vận tải hàng không, từ đó dễ dàng kiểm soát và tối ưu ngân sách.

Tổng quan về chi phí vận tải hàng không
Chi phí air freight thường được cấu thành từ 4 nhóm chính:
- Cước vận chuyển (Freight)
- Phụ phí nhiên liệu (Fuel surcharge)
- Phí xử lý hàng hóa (Handling fee)
- Phí hải quan (Customs)
Ngoài ra còn có một số phụ phí khác tùy từng tuyến và loại hàng.
1. Freight – Cước vận chuyển hàng không
Đây là chi phí chính trong toàn bộ báo giá.
Cách tính:
- Dựa trên chargeable weight (trọng lượng tính cước)
- Công thức phổ biến: (Dài × Rộng × Cao) / 5000
Ảnh hưởng bởi:
- Tuyến bay (ví dụ từ Hà Nội đi Thành Đô)
- Hãng hàng không
- Thời điểm (mùa cao điểm giá tăng mạnh)
Lưu ý:
- Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh vẫn bị tính phí cao
- Giá freight có thể biến động theo tuần
2. Fuel Surcharge – Phụ phí nhiên liệu

Đây là khoản phụ phí do biến động giá nhiên liệu hàng không.
Đặc điểm:
- Tính theo kg
- Thay đổi liên tục theo thị trường dầu
Vì sao có phí này?
Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong vận hành máy bay, nên hãng bay sẽ tách riêng khoản này thay vì gộp vào freight.
3. Handling Fee – Phí xử lý hàng hóa
Handling là phí liên quan đến việc xử lý hàng tại sân bay.
Bao gồm:
- Bốc xếp hàng hóa
- Lưu kho tại sân bay
- Soi chiếu an ninh
- Làm pallet hoặc đóng gói lại
Phát sinh tại:
- Sân bay xuất (origin)
- Sân bay nhập (destination)
Ví dụ:
- Noi Bai International Airport
- Chengdu Tianfu International Airport
4. Customs – Phí hải quan
Đây là chi phí liên quan đến thủ tục xuất nhập khẩu.
Bao gồm:
- Khai báo hải quan
- Kiểm tra hồ sơ
- Thuế nhập khẩu (nếu có)
Lưu ý:
- Phụ thuộc vào loại hàng
- Phụ thuộc vào quy định từng quốc gia
Nếu chứng từ sai hoặc thiếu, chi phí này có thể tăng đáng kể.
5. Một số phụ phí khác cần lưu ý
Ngoài các phí chính, bạn có thể gặp thêm:
Security surcharge
- Phí an ninh hàng không
Screening fee
- Phí soi chiếu
Documentation fee
- Phí chứng từ
Delivery fee
- Phí giao hàng tận nơi
Peak season surcharge
- Phụ phí mùa cao điểm
Vì sao báo giá air freight thường cao?
Một số lý do chính:
- Thời gian vận chuyển nhanh (1–3 ngày)
- Chi phí vận hành máy bay cao
- Nhiều lớp kiểm soát an ninh
- Phụ phí biến động liên tục
Vì vậy, báo giá air cargo luôn cao hơn đường biển nhưng đổi lại là tốc độ và độ an toàn.
Cách tối ưu chi phí vận chuyển hàng không
Để tiết kiệm chi phí, bạn có thể:
- Tối ưu kích thước đóng gói (giảm volumetric weight)
- Lên kế hoạch gửi hàng sớm, tránh mùa cao điểm
- Gom hàng để đạt mức giá tốt hơn
- Làm rõ Incoterms để tránh phát sinh
Kết luận
Hiểu rõ các loại phí trong vận tải hàng không sẽ giúp bạn:
- Chủ động trong việc dự toán chi phí
- Tránh hiểu nhầm khi nhận báo giá
- Làm việc hiệu quả hơn với đơn vị logistics
Air freight không chỉ là “tiền cước bay” mà là tổng hợp của nhiều yếu tố. Khi nắm rõ từng loại phí, bạn sẽ dễ dàng kiểm soát và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp của mình.
Xem thêm :

